Lịch sử Lào hiện đại qua ba khách sạn tại Luang Prabang
Luang Prabang là một điểm đến du lịch hấp dẫn, nổi tiếng với những ngôi đền tuyệt đẹp cùng các công trình kiến trúc từ thời thuộc địa Pháp. Tuy nhiên, trong thế kỷ trước, nơi đây từng bị cuốn vào những biến động dữ dội khi Lào nỗ lực giành độc lập giữa bối cảnh Thế chiến II và sau đó là các cuộc chiến tranh tại Đông Dương. Đối với những du khách quan tâm đến lịch sử, ba khách sạn tuyệt đẹp—mà mỗi nơi đều gắn liền với các cựu hoàng thân Lào—sẽ tạo nên một bối cảnh lý tưởng để tìm hiểu về lịch sử cận đại của đất nước này.
The Grand Luang Prabang tọa lạc bên bờ sông Mekong, cách trung tâm Luang Prabang 5km về phía hạ lưu. Nằm ngay giữa khuôn viên rộng lớn của khách sạn là Cung điện Xieng Keo—từng là tư dinh của Hoàng thân Phetsarath—nay đã được trùng tu và bảo tồn như một bảo tàng tôn vinh vị anh hùng dân tộc này.

Hoàng thân Phetsarath Ratanavongsa là con trai của Chao Maha Boun Khoung – vị Upahat (hay Phó vương) của Luang Prabang – và người vợ thứ hai là bà Thongsi. Ông chào đời vào ngày 19 tháng 1 năm 1890 tại Tiền Điện, gần Wat That, chỉ ba năm trước khi xảy ra Sự kiện Pak Nam – sự kiện đã thiết lập ách cai trị thực dân Pháp tại Lào. Ông đã dành tám năm theo học tại Paris, trước khi trở về Luang Prabang ở tuổi 24 để gia nhập bộ máy hành chính thực dân Pháp với tư cách là một thư ký tại Kho bạc. Những mối quan hệ gia đình, kết hợp với tài năng thiên bẩm xuất chúng, đã giúp ông thăng tiến nhanh chóng trong bộ máy hành chính
Đến thập niên 1930, ông đã trở thành quan chức người Lào cấp cao nhất trong cả nước—đôi khi được mệnh danh là "vua của Viêng Chăn"—và nắm giữ quyền lực thực tế lớn hơn cả vị vua đang trị vì tại Luang Prabang. Khi Thế chiến II bùng nổ, Thái Lan đã tấn công các lực lượng Pháp tại Lào và Campuchia nhằm giành lại những vùng lãnh thổ mà họ tin rằng đã bị chiếm đoạt một cách bất công. Sau một thời gian giao tranh, phía Nhật Bản đã đứng ra làm trung gian dàn xếp một thỏa thuận, theo đó trao lại các tỉnh Champasak và Xaiyaboury cho Thái Lan. Nhằm mục đích đền bù, người Pháp đã mở rộng phạm vi cai trị của Nhà vua tới cố đô Xieng Khouang cũng như thủ đô Vientiane. Phetsarath được bổ nhiệm làm Upahat—một chức vụ vốn đã bị bãi bỏ sau khi thân phụ ông qua đời—đồng thời được chỉ định làm Thủ tướng đứng đầu Hội đồng Bộ trưởng, cai quản vương quốc mới được mở rộng này.
Vào ngày 9 tháng 3 năm 1945, quân Nhật đã nắm quyền kiểm soát trực tiếp Đông Dương, bắt giữ các quan chức Pháp đang cai trị thuộc địa này. Quân Nhật chiếm quyền kiểm soát tại Viêng Chăn ngay trong ngày hôm sau, nhưng phải đến đầu tháng 4 thì Luang Prabang mới hoàn toàn nằm dưới sự kiểm soát của họ. Chính vì thế, vào ngày 8 tháng 4 năm 1945, Nhà vua đã tuyên bố rằng: “Vương quốc Lào của chúng ta—vốn trước đây là thuộc địa của Pháp—nay đã trở thành một quốc gia độc lập”, đồng thời nói thêm: “Tôi xin tuyên bố rằng Vương quốc của chúng ta đã nhất trí hợp tác trên mọi phương diện với Nhật Bản”. Tuy nhiên, chỉ bốn tháng sau đó, quân Nhật đã đầu hàng phe Đồng minh.
Khi cuộc chiến kết thúc, Hoàng thân Phetsarath tin tưởng vững chắc rằng bản tuyên ngôn độc lập của Lào cần phải được giữ nguyên, trong khi Nhà vua lại muốn đưa đất nước trở về vị thế thuộc địa của Pháp.Vào ngày 15 tháng 9 năm 1945, với tư cách là “Hoàng thân Nhiếp chính kiêm Thủ tướng”, ông Phetsarath đã tìm cách thúc đẩy vấn đề này bằng việc ban hành một tuyên bố về việc thành lập một chính phủ liên hiệp quốc gia tại Viêng Chăn. Đáp lại, Nhà vua đã cách chức ông Phetsarath khỏi cả hai cương vị Nhiếp chính và Thủ tướng. Phetsarath gia nhập chính phủ Lào Tự do tại Vientiane, một chính phủ với mục tiêu thống nhất đất nước và kháng cự sự trở lại của người Pháp.
Một tuyên bố phế truất nhà vua đã được ban hành; vào ngày 10 tháng 11, các lực lượng trung thành với Lào Tự do đã vượt qua hệ thống an ninh gần như không tồn tại tại Hoàng cung ở Luang Prabang và bắt giữ nhà vua. Khi ấy, Phetsarath giữ chức Chủ tịch Danh dự của Lào. Tuy nhiên, các lực lượng tái chiếm của Pháp đã liên tục tiến công từ phía nam, và đến tháng 4 năm 1946, họ đã chiếm lại được Vientiane. Ngay sau đó, Luang Prabang cũng rơi trở lại vào tay người Pháp, và nhà vua được phục hồi về vị trí cũ—một quân vương chỉ mang tính biểu tượng trong một thuộc địa của Pháp
Phetsarath cùng chính phủ Lào Tự do đã phải lưu vong sang Thái Lan, nơi họ phối hợp với các nhóm kháng chiến của Việt Nam và Campuchia để tiếp tục cuộc đấu tranh vũ trang chống lại thực dân Pháp. Tuy nhiên, vào tháng 11 năm 1947, chính phủ mới tại Bangkok đã ra lệnh trục xuất lực lượng Lào Tự do ra khỏi lãnh thổ Thái Lan. Trong khi đó, phía Pháp công bố một bản hiến pháp mới cho Lào; theo đó, các cuộc bầu cử sẽ được tổ chức và Chính phủ Hoàng gia Lào bán độc lập đầu tiên sẽ được thành lập trong khuôn khổ Liên hiệp Pháp. Mặc dù bản hiến pháp này chưa mang lại nền độc lập hoàn toàn cho đất nước, nhiều thành viên trong phong trào Lào Tự do vẫn coi đó là một sự thỏa hiệp chấp nhận được.
Vào tháng 10 năm 1949, phong trào này chính thức giải thể, và việc hồi hương an toàn cho nhiều lãnh đạo của Lào Tự do đã được đàm phán với phía Pháp. Hoàng thân Phetsarath đã chọn tiếp tục sống lưu vong tại Bangkok; tại đây, ông kết hôn lần thứ ba với bà Aphimphone Yongchaiyudh (cô ruột của Thủ tướng Thái Lan Chavalit Yongchaiyudh sau này)—người từng hỗ trợ vật chất cho phong trào Lào Tự do trong suốt thời gian phong trào này lưu vong. Do không nắm giữ bất kỳ chức vụ chính thức nào, Hoàng thân Phetsarath trên thực tế đã bị gạt ra bên lề cuộc đấu tranh đang diễn ra nhằm kiến tạo một quốc gia Lào độc lập. Cuối cùng, vào tháng 3 năm 1957, ông trở về Viêng Chăn và nhận được sự chào đón nồng nhiệt. Một tháng sau đó, ông trở lại Luang Prabang; vào ngày 16 tháng 4, ông được diện kiến Nhà vua, người đã phục hồi tước hiệu Upahat cho ông.
Ông trở về tư dinh cũ tại Cung điện Xieng Keo và hầu như không tham gia vào chính trường, ngoại trừ việc đôi khi đóng vai trò trung gian hòa giải giữa các phe cánh tả và cánh hữu Ông dành phần lớn thời gian để đi bộ đường dài, săn bắn và tham gia các hoạt động văn hóa. Phetsarath đột ngột qua đời do xuất huyết não vào ngày 14 tháng 10 năm 1959, hưởng thọ 69 tuổi. Vào ngày cử hành tang lễ của ông, 100.000 người đã đứng dọc hai bên đường từ Xieng Keo dẫn đến Wat That Luang tại Luang Prabang.
Sáu thập kỷ sau khi ông qua đời, Hoàng thân Phetsarath chính thức được tôn vinh là một người hùng dân tộc, bất chấp việc ông chưa từng gia nhập hàng ngũ cộng sản Pathet Lao. Những đóng góp vững chắc của ông trong việc ủng hộ nền độc lập của Lào và lãnh đạo phong trào Lào Tự do đã cho phép chính phủ hiện tại khéo léo bỏ qua quá khứ của ông — một thành viên hoàng tộc từng nắm giữ những trọng trách cao nhất trong bộ máy cai trị của thực dân Pháp.
Tuy nhiên, vượt ra ngoài lăng kính chính thức, di sản của Hoàng thân Phetsarath vẫn sống mãi trong tâm trí người dân Lào như một nhân vật mang tầm vóc bán thần. Bên cạnh những khía cạnh chính trị trong sự nghiệp, Hoàng thân Phetsarath còn dành trọn tâm huyết cho công cuộc gìn giữ văn hóa Lào.
Vào năm 1937, ông được bổ nhiệm đứng đầu Hội đồng Phật giáo Lào. Trên cương vị này, ông đã thiết lập hệ thống giáo dục tiếng Pali cho các tăng sĩ, đồng thời thành lập một thư viện chuyên sưu tầm các bản thảo cổ. Bộ sưu tập tượng Phật cùng nhiều hiện vật khác của ông hiện vẫn được lưu giữ tại chùa Wat Visunarat, nằm ngay trung tâm thành phố Luang Prabang. Ông đã góp phần biên soạn bộ sử quốc gia đầu tiên của Lào, đồng thời đóng vai trò tích cực trong việc xây dựng hệ thống chữ viết Lào hiện đại (đặc biệt là việc kiên quyết ngăn chặn đề xuất sử dụng chữ Thái để viết tiếng Lào). Có vô số giai thoại lưu truyền về những năng lực siêu nhiên của ông; ngày nay, người ta vẫn thường thấy những tấm bùa hộ mệnh mang hình ảnh của ông được đeo trên cổ hoặc treo trước đầu xe nhằm xua đuổi tà khí.
The Homm Souvannaphoum Luang Prabang tọa lạc trên đường Chaofa Ngum, gần đài phun nước của Luang Prabang. Khách sạn này từng là tư dinh của Hoàng thân Souvanna Phouma — em trai của Hoàng thân Phetsarath — người sinh ngày 7 tháng 10 năm 1901. Tại đây, khách sạn trưng bày các kỷ vật của Hoàng thân Souvanna Phouma và cho phép du khách nghỉ lại ngay trong căn phòng từng là phòng ngủ của ông. Giống như người anh trai của mình, Souvanna Phouma đã được gửi sang Pháp để theo học bậc đại học. Ông trở về quê hương vào năm 1931 với các tấm bằng về kỹ thuật xây dựng dân dụng.

Hai năm sau đó, ông kết hôn với Aline Allard—người con gái lai Pháp-Lào của một nhà ngoại giao Pháp—khi bà đang làm giáo viên tại Viêng Chăn. Cuộc hôn nhân của ông với một người phụ nữ lai đã gây ra đôi chút xôn xao trong giới thượng lưu vốn rất coi trọng các chuẩn mực xã hội tại Luang Prabang. Khi trở lại Lào, ông làm việc với tư cách là một kỹ sư xây dựng, và đến năm 1944, ông đã trở thành Kỹ sư trưởng toàn vùng Đông Dương. Nhiệm vụ nổi tiếng nhất của ông là trùng tu Wat Phra Kaew tại Viêng Chăn—công trình vốn đã nằm trong tình trạng hoang tàn kể từ khi bị phá hủy trong cuộc xâm lược của người Xiêm vào năm 1828. Dự án trùng tu này, do Trường Viễn Đông Bác cổ Pháp (École Française d’Extrême-Orient) quản lý, đã được chính quyền Pháp quảng bá như một phần trong công cuộc "đánh thức" đất nước Lào.
Vào cuối Thế chiến II, Souvanna Phouma đã gia nhập phong trào Lào Tự do cùng người anh trai Phetsarath, và cũng phải lưu vong sang Thái Lan vào năm 1946. Tuy nhiên, khi phong trào này tan rã vào năm 1949, Souvanna Phouma đã trở về Lào – trên thực tế, chính người vợ của ông là người đã giúp đàm phán với phía Pháp về việc hồi hương của các lãnh đạo phong trào Lào Tự do. Ông đã thành lập Đảng Tiến bộ Quốc gia để tham gia tranh cử theo khuôn khổ hiến pháp mới, và giành chiến thắng áp đảo trong cuộc bầu cử năm 1951, qua đó trở thành Thủ tướng của Lào. Ông đã đảm nhiệm cương vị này trong suốt 19 năm trên tổng số 24 năm sau đó, cho đến khi Chính phủ Hoàng gia Lào (RLG) sụp đổ, với tư cách là đại diện cho phe "trung lập" nằm giữa hai phe cánh tả và cánh hữu trong nền chính trị. Thành tựu lớn đầu tiên của ông là đàm phán giành lại nền độc lập hoàn toàn từ Pháp, điều đã đạt được vào tháng 10 năm 1953. Tuy nhiên, chưa đầy một năm sau đó, ông buộc phải từ chức do áp lực từ phe cánh hữu—cả ở trong nước lẫn từ Hoa Kỳ và Thái Lan.
Vào tháng 4 năm 1954, một hội nghị đã được tổ chức tại Geneva nhằm giải quyết vấn đề quân Pháp rút khỏi Đông Dương. Trong khi hội nghị đang diễn ra, quân Pháp đã phải chịu một thất bại nhục nhã dưới tay lực lượng Việt Minh tại Điện Biên Phủ Sự kiện này đã mang lại cho phe cộng sản một sức mạnh đàm phán đáng kể tại hội nghị, dẫn đến việc Pathet Lào được công nhận là một phe phái hợp pháp trong tương lai của Lào. Một chính phủ liên hiệp bao gồm tất cả các phe phái đã được thành lập vào tháng 11 năm 1957, do ông Souvanna Phouma đứng đầu. Tuy nhiên, sau cuộc bầu cử vào tháng 5 năm 1958, Hoa Kỳ tỏ thái độ bất bình trước việc phe cộng sản Pathet Lào được đưa vào chính phủ, và đã châm ngòi cho một cuộc khủng hoảng bằng cách đình chỉ khoản viện trợ mà Lào vốn phụ thuộc hoàn toàn.
Chính phủ liên hiệp này sụp đổ, và ông Souvanna Phouma một lần nữa bị buộc phải rời khỏi chức vụ. Souvanna Phouma bị điều đi đảm nhiệm một chức vụ êm ấm là Đại sứ tại Pháp, cho đến tháng 8 năm 1960, khi Đại tá Kong Le gây bất ngờ cho tất cả mọi người bằng việc phát động một cuộc đảo chính nhân danh phe trung lập. Souvanna Phouma được mời trở về để thành lập một chính phủ trung lập cùng với Pathet Lào. Tuy nhiên, các lực lượng cánh hữu đã phản công và vào đầu tháng 12, họ tiến vào Vientiane. Giao tranh ác liệt đã nổ ra, khiến khoảng 600 thường dân thương vong. Vào ngày 9 tháng 12, Souvanna Phouma phải lưu vong sang Phnom Penh, trong khi lực lượng trung lập của Kong Le rút lui về Cánh đồng Chum.
Việc John F. Kennedy đắc cử Tổng thống Hoa Kỳ đã tạo thêm một luồng sinh khí mới cho sự nghiệp trung lập tại Lào. Vào tháng 6 năm 1962, sau những cuộc đàm phán kéo dài tại Geneva. Chính phủ Liên hiệp lần thứ hai đã được thành lập, mà người đứng đầu một lần nữa lại là ông Souvanna Phouma. Tuy nhiên, trước khi các cuộc bầu cử theo kế hoạch kịp diễn ra, một loạt vụ ám sát đã nổ ra; các bộ trưởng thuộc phe Pathet Lào liền rời bỏ Vientiane và chạy về vùng an toàn tại Houaphan.
Chính phủ Liên hiệp lần thứ hai rốt cuộc đã sụp đổ vào tháng 9 năm 1963. Kể từ thời điểm đó, ông Souvanna Phouma vẫn duy trì vị trí Thủ tướng, song chủ trương trung lập trên thực tế đã không còn tồn tại, và Lào bị kẹt lại giữa cuộc đối đầu toàn cầu đang diễn ra tại Việt Nam giữa Hoa Kỳ và Liên Xô. Trong suốt mười năm, chính quyền của Souvanna Phouma đã phải chèo lái một nền kinh tế đang trên đà suy thoái cùng một phạm vi kiểm soát ngày càng bị thu hẹp Đến năm 1972, Hoa Kỳ bắt đầu đàm phán về việc rút quân khỏi Đông Dương; sau khi ký kết hiệp định hòa bình với Bắc Việt Nam vào tháng 1 năm 1973, Washington đã gây sức ép mạnh mẽ buộc Chính phủ Hoàng gia Lào (RLG) phải ký kết một hiệp định hòa bình với Pathet Lào. Theo đó, vào tháng 2, một lệnh ngừng bắn đã được ký kết, và Souvanna Phouma tiếp tục đứng đầu Chính phủ Liên hiệp lần thứ ba—một chính phủ mà trong đó Pathet Lào lại một lần nữa góp mặt. Tuy nhiên, tinh thần trong nội bộ Chính phủ Hoàng gia Lào lúc này đang sụp đổ, trong khi Pathet Lào lại từng bước xói mòn quyền lực của họ.
Những áp lực này đã tác động trực tiếp đến sức khỏe cá nhân khi vào tháng 7 năm 1974, Souvanna Phouma—lúc đó đã 72 tuổi—bị đột quỵ tim và phải bay sang Paris để tĩnh dưỡng trong suốt tám tháng. Vào cuối tháng 11 năm 1975, sau khi các cuộc biểu tình tại Vientiane nổ ra với yêu cầu Nhà vua thoái vị, Souvanna Phouma đã bay tới Luang Prabang; tại đây. Nhà vua đã chấp thuận thoái vị, đồng thời chính bản thân Souvanna Phouma cũng từ chức, qua đó chính thức đặt dấu chấm hết cho Chính phủ Hoàng gia Lào. Không giống như hầu hết các nhà lãnh đạo của Chính phủ Hoàng gia Lào (RLG), Souvanna Phouma không bỏ trốn ra nước ngoài lưu vong, cũng không bị đưa đi "cải tạo".
Thay vào đó, ông vẫn ở lại Viêng Chăn trong tình trạng bán nghỉ hưu với tư cách là "Cố vấn Tối cao" cho chính phủ. Thủ tướng Cộng sản Kaysone Phomvihan thường xuyên đến thăm ông; chắc chắn rằng ông Kaysone dành sự kính trọng cho bề dày kinh nghiệm hàng thập kỷ của vị chính khách lão thành này của Lào. Hy vọng của Souvanna Phouma về việc dẫn dắt đất nước đi theo con đường "trung lập" ôn hòa đã tan vỡ; tuy nhiên, trong một cuộc phỏng vấn vào năm 1979, ông lại ca ngợi mô hình "chủ nghĩa xã hội kiểu Lào" (*socialisme à la Laotienne*), dường như có phần lờ đi những gian khổ mà người dân Lào đang phải gánh chịu vào thời điểm đó. Ông qua đời, có lẽ là do một cơn đau tim, vào ngày 10 tháng 1 năm 1984. Tro cốt của ông được an táng tại tháp mộ dòng họ ở Wat That, Luang Prabang.
Khách sạn cuối cùng trong hành trình của chúng tôi là Satri House, tọa lạc gần Wat That tại Luang Prabang. Khác với hai khách sạn trước đó, Satri House không hề đề cập đến lịch sử lẫy lừng của mình; thế nhưng, nơi đây lại chính là ngôi nhà thời thơ ấu của Hoàng than. Souphanouvong—người con trai thứ 12 và cũng là người con út của Hoàng thân Upahat Boun Khoung cùng người vợ thứ 11, bà Mom Kham Ouane. Sinh ngày 13 tháng 7 năm 1909, ông là người em trai cùng cha khác mẹ của Hoàng thân Phetsarath và Hoàng thân Souvanna Phouma. Sau khi ông chào đời, do người mẹ không thể tự nuôi con bằng sữa mẹ, ông đã được người chú ruột là Hoàng thân Sithammarath nhận làm con nuôi. Việc sinh ra từ một người vợ thường dân của Hoàng thân Boun Khoung, lại được nuôi dưỡng trong gia đình của em trai ông Boun Khoung, đã khiến Souphanouvong đứng ngoài vòng tròn quyền lực cốt lõi của "Tiền Điện". (Front Palace) và mang địa vị xã hội thấp hơn so với hai người anh cùng cha khác mẹ của mình. Tuy nhiên, sau khi người cha qua đời vào năm 1920, Hoàng thân Phetsarath đã đóng vai trò như một người cha, tận tình che chở và dẫn dắt người em trai cùng cha khác mẹ này. Cũng giống như các người anh em cùng cha khác mẹ của mình, Souphanouvong đã được giáo dục tại Hà Nội và sau đó là Paris, nơi ông tốt nghiệp ngành kỹ thuật xây dựng vào năm 1937.

Sau khi trở về Đông Dương, ông làm việc tại Sở Công chính ở Việt Nam và vào năm 1938, ông kết hôn với một người phụ nữ Việt Nam tên là Nguyễn Thị Kỳ Nam. Cũng hệt như trường hợp hôn nhân của Souvanna Phouma, cuộc hôn nhân với người Việt này đã bị gia đình Souphanouvong phản đối, và không một ai trong gia đình tham dự lễ cưới.
Vào giai đoạn cuối của Thế chiến II, Souphanouvong gia nhập phong trào Lào Tự do, và Phetsarath đã đề nghị ông tìm kiếm sự hỗ trợ từ Việt Minh. Trớ trêu thay, chính một vị tướng Hoa Kỳ lại là người đã hỗ trợ Souphanouvong gặp gỡ Chủ tịch Hồ Chí Minh vào tháng 9 năm 1945. Cuộc gặp gỡ với vị lãnh tụ kháng chiến huyền thoại này đã có ảnh hưởng sâu sắc tới Souphanouvong; ngay trong tháng sau đó, ông đã trở về Lào cùng với một trung đội binh sĩ Việt Minh.
Năm 1946, khi người Pháp tái thiết lập quyền kiểm soát tại Lào, Souphanouvong đã lãnh đạo cuộc kháng chiến vũ trang. Vào tháng 3, trong trận chiến giành Thakhek, ông bị thương nặng khi đang vượt sông Mekong sang Thái Lan. Ông dưỡng thương tại Bangkok và trải qua ba năm tiếp theo sống lưu vong tại Thái Lan cùng phong trào Lào Tự do. Tuy nhiên, mối quan hệ giữa Souphanouvong và giới lãnh đạo phong trào Lào Tự do luôn trong tình trạng căng thẳng; các lãnh đạo khác thường xuyên cáo buộc ông là người kiêu ngạo. Tháng 5 năm 1949, ông hoàn toàn dứt khoát chia tay phong trào này, giận dữ tuyên bố: “Tôi sẽ đơn độc dẫn dắt cuộc đấu tranh. Tôi biết rõ con đường của mình, và con đường đó sẽ dẫn tới thắng lợi.” Con đường của ông đã đưa ông đến với vòng tay của lực lượng Việt Minh, những người đang chiến đấu chống lại quân Pháp.
Phía Việt Nam đang cần một nhân vật có uy quyền như Souphanouvong để đứng ra dẫn dắt cuộc đấu tranh tại Lào—nơi mà lòng tôn kính đối với hoàng gia là động lực mạnh mẽ hơn đối với người dân, so với hệ tư tưởng đấu tranh giai cấp theo chủ nghĩa Marx vốn hoàn toàn xa lạ. Trước công chúng, Souphanouvong vẫn tiếp tục tỏ ra lập lờ về sự gắn bó của mình với chủ nghĩa Marx; tuy nhiên, ông đã lặng lẽ gia nhập Đảng Cộng sản Đông Dương vào năm 1950, và năm năm sau đó, ông trở thành một trong những thành viên sáng lập của Đảng Cộng sản Lào—thường được biết đến nhiều hơn với tên gọi "Pathet Lào".
Trong mắt giới báo chí nước ngoài, ông trở nên nổi tiếng với biệt danh "Hoàng thân Đỏ". Vào ngày 13 tháng 8 năm 1950, Souphanouvong đã triệu tập Đại hội lần thứ nhất của Mặt trận Lào Tự do, tổ chức mà ông giữ chức Chủ tịch. Trong những năm sau đó, ông vẫn duy trì liên lạc với Souvanna Phouma; điều này đã dẫn đến sự hình thành của Chính phủ Liên hiệp lần thứ nhất vào cuối năm 1957, trong đó Souphanouvong đảm nhiệm chức vụ Bộ trưởng Bộ Kế hoạch. Tái thiết và Quy hoạch Đô thị. Khi cuộc bầu cử được tổ chức vào tháng 5 năm 1958, Souphanouvong đã được cử tri tại Vientiane bầu chọn với số phiếu cá nhân cao nhất trong số tất cả các ứng cử viên. Vị Hoàng thân này—người từng kiên quyết không thỏa hiệp trong cuộc đấu tranh chống lại thực dân Pháp—khi ấy đã trở thành một huyền thoại trong lòng giới cử tri thành thị Tuy nhiên, khi chính phủ liên hiệp sụp đổ, các bộ trưởng thuộc Pathet Lào đã buộc phải rời chức vụ. Vào tháng 7 năm 1959, Thủ tướng cánh hữu Phoui Sananikone đã ra lệnh bắt giữ các bộ trưởng Pathet Lào—trong đó có Souphanouvong—với cáo buộc "nổi loạn". Sau khoảng 11 tháng bị giam cầm, Souphanouvong cùng các lãnh đạo khác của Pathet Lào đã vượt ngục và trốn thoát an toàn về tỉnh Houaphan, đi cùng với cả các cai ngục của họ.
Sau cuộc đảo chính của Kong Le vào năm 1960, Souphanouvong đã khuyến khích sự hợp tác giữa các lực lượng trung lập và Pathet Lao. Ông đóng vai trò chủ chốt trong các cuộc đàm phán, vốn cuối cùng đã dẫn đến sự thành lập của Chính phủ Liên hiệp thứ hai vào tháng 6 năm 1962; trong chính phủ này, ông đảm nhiệm đồng thời hai chức vụ là Phó Thủ tướng kiêm Bộ trưởng Bộ Kinh tế và Kế hoạch. Tuy nhiên, một lần nữa, chính phủ liên hiệp này lại tồn tại chẳng được bao lâu; vào năm 1963, một loạt các vụ ám sát xảy ra tại Vientiane đã buộc Souphanouvong cùng các đồng chí Pathet Lao của mình phải một lần nữa chạy về tỉnh Houaphan
Trong khi đó, vào cuối năm 1962, Souvanna Phouma đã đưa ra một quyết định mang tính định mệnh khi cho phép Hoa Kỳ tự thực hiện các phi vụ không kích độc lập. Khi các lực lượng trên bộ ngày càng thất thế trước đà tiến công của Pathet Lao, phía Mỹ đã chuyển sang chiến thuật ném bom rải thảm bừa bãi trên khắp những vùng lãnh thổ rộng lớn của đất nước này. Hậu quả để lại là một di sản bi thương: Lào trở thành quốc gia bị ném bom dữ dội nhất trong lịch sử, với ước tính khoảng 260 triệu quả bom đã được trút xuống trong suốt một thập kỷ.
Một lượng lớn người dân thường đã phải tìm nơi ẩn náu trong các hang động để tránh né những đợt ném bom quy mô lớn và liên miên này; thậm chí, toàn bộ các cộng đồng dân cư—bao gồm cả trường học, bệnh viện và nhà máy—đã phải chuyển xuống sống dưới lòng đất suốt nhiều năm trời. Cuộc chiến kéo dài suốt một thập kỷ, với những đợt ném bom không ngớt đã xóa sổ toàn bộ các làng mạc và thị trấn, đồng thời để lại di chứng là vô số vật liệu nổ chưa phát nổ nằm rải rác trên các cánh đồng—những tàn tích vẫn tiếp tục gieo rắc cái chết và gây thương tật cho đến tận ngày nay. Tuy nhiên, trong suốt giai đoạn này, Souphanouvong vẫn duy trì liên lạc với Souvanna Phouma và đóng vai trò then chốt trong các cuộc đàm phán dẫn tới lệnh ngừng bắn năm 1973 cùng sự ra đời của Chính phủ Liên hiệp lần thứ ba. Một điểm quan trọng theo thỏa thuận mới này là lực lượng Pathet Lao đã tiến vào các thành phố lớn do Chính phủ Hoàng gia Lào (RLG) kiểm soát để thành lập một lực lượng cảnh sát liên hợp.
Vào tháng 4 năm 1974, Souphanouvong bay trở lại Vientiane và được chào đón nồng nhiệt trong bầu không khí vô cùng sôi động Đối với nhiều người, hình ảnh Souphanouvong tay bắt mặt mừng với người anh trai cùng cha khác mẹ là Souvanna Phouma chính là hiện thân cho những hy vọng về hòa bình và hòa giải dân tộc. Thay vì gia nhập Quốc hội với tư cách là một quan chức dân cử, Souphanouvong đã đứng đầu Hội đồng Tư vấn Chính trị Quốc gia tại Luang Prabang. Vị trí này cho phép ông đứng trên những vấn đề chính trị thường nhật và điều phối các sự kiện một cách chiến lược hơn. Dẫu sao thì, do tình trạng đấu đá nội bộ triền miên, Quốc hội cũng đã bị giải tán chỉ sau vỏn vẹn một năm hoạt động. Trong khi đó, lực lượng Pathet Lao—lúc này đã thâm nhập sâu vào các đô thị—liên tục kích động tình trạng bất ổn và tổ chức các cuộc biểu tình chống lại phe đối lập.
Vào tháng 5 năm 1975, Souphanouvong đã tháp tùng Nhà vua trong một chuyến thăm tỉnh Houaphan; tại đây, vị quân vương đã được chào đón theo một cách đầy kỳ lạ bởi các cán bộ cộng sản đang cất cao giọng hát những bài ca cách mạng Cùng lúc đó, tại Vientiane, lực lượng Pathet Lao đang tiến hành một cuộc đảo chính trên thực tế. Ngay sau đó, chính quyền tại các thị trấn lớn khác nằm dọc theo dòng sông Mekong cũng lần lượt bị họ tiếp quản.
Vào cuối tháng 11, Souphanouvong đã cùng Souvanna Phouma thực hiện chuyến yết kiến Nhà vua tại Luang Prabang – sự kiện dẫn đến việc Nhà vua thoái vị.
Ngày 1 tháng 12, một Đại hội Đại biểu Nhân dân bí mật đã được tổ chức tại Vientiane; tại đây, Thái tử Vong Savang đã đọc bức thư thoái vị của phụ thân mình. Souphanouvong tuyên bố rằng bức thư này sẽ được "nghiên cứu" cùng với các đề xuất khác nhằm giải thể toàn bộ Chính phủ Hoàng gia Lào. Phiên họp ngày hôm sau được chủ trì bởi Kaysone Phomvihan – một nhân vật hầu như chưa được thế giới bên ngoài biết đến. Kaysone đã đọc một kiến nghị về việc thành lập nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào, tiếp đó là một kiến nghị khác đề cử Souphanouvong làm Chủ tịch của nền cộng hòa mới này. Cả hai kiến nghị đều được thông qua với sự nhất trí tuyệt đối.
Souphanouvong đã vượt qua mọi nghịch cảnh, từ thân phận một hoàng tử thứ yếu thuộc Hoàng cung phía trước tại Luang Prabang để vươn lên trở thành Nguyên thủ Quốc gia của Lào. Tuy nhiên, kể từ đỉnh cao quyền lực này, ông lại ngày càng bị gạt ra bên lề trong việc thực thi quyền hành. Quyền lực thực sự có lẽ vẫn luôn nằm trong tay những cán bộ cộng sản thâm trầm và kiên định như Kaysone Phomvihan—người lúc bấy giờ đã nắm quyền kiểm soát trên cương vị Thủ tướng, cùng với Phó Thủ tướng Nouhak Phoumsavan. Souphanouvong ngày càng ít tham gia vào các quyết định thực quyền; hiện vẫn chưa rõ ở mức độ nào ông đã đồng lõa—hay chỉ đơn thuần làm ngơ—trước những sự tước đoạt khắc nghiệt áp đặt lên hoàng gia cũng như đại bộ phận người dân Lào. Sau một cơn đột quỵ vào năm 1986, ông đã rút lui khỏi mọi trọng trách, và chính thức từ nhiệm chức vụ Chủ tịch nước vào năm 1991. Ông qua đời do suy tim vào ngày 9 tháng 1 năm 1995 và đã được tổ chức một lễ quốc tang trọng thể, với năm ngày quốc tang chính thức. Di hài của ông hiện được an táng tại Nghĩa trang Quốc gia ở Viêng Chăn.
Di sản kinh hoàng từ cuộc ném bom tại Lào cách đây 50 năm vẫn tiếp diễn đến tận ngày nay, khi mà mỗi năm vẫn có những người đàn ông, phụ nữ và trẻ em thiệt mạng hoặc bị thương do vô tình chạm phải bom chưa nổ ngay trên chính mảnh đất canh tác của mình. Bạn có thể chung tay giúp đỡ bằng cách quyên góp cho Tổ chức Mines Advisory Group – đơn vị đang phối hợp cùng các cộng đồng địa phương để giải quyết nhiệm vụ vô cùng to lớn là rà phá các vật liệu nổ khỏi đất đai.
Published by siamratblogger
Love Thailand, fascinated by its history.
References
1. Evans, Grant. 2009. The Last Century of Lao Royalty, A Documentary History. Silkworm Books.
2. Evans, Grant. 2002. A Short History of Laos. Allen & Unwin.
3. Stuart-Fox, Martin and Kooyman, Mary. 1992. Historical Dictionary of Laos. Scarecrow Press.
4. Murdoch, John. 1978. The Iron Man of Laos. Prince Phetsarath Ratanavongsa by 3349. Cornell University South East Asia Program.



